Postal codes in Vietnam

From Wikipedia, the free encyclopedia
Jump to navigation Jump to search

The following table is a list of postal codes in Vietnam (5 digits).[1]

A map of the Vietnamese provinces.
Area Postal code
An Giang Province 90000
Bắc Giang Province 26000
Bắc Kạn Province 23000
Bạc Liêu Province 97000
Bắc Ninh Province 16000
Bà Rịa–Vũng Tàu Province 78000
Bến Tre Province 86000
Bình Định Province 55000
Bình Dương Province 75000
Bình Phước Province 67000
Bình Thuận Province 77000
Cà Mau Province 98000
Cần Thơ 94000
Cao Bằng Province 21000
Da Nang 50000
Đắk Lắk Province 63000 – 64000
Đắk Nông Province 65000
Điện Biên Province 32000
Đồng Nai Province 76000
Đồng Tháp Province 81000
Gia Lai Province 61000 – 62000
Hà Giang Province 20000
Hà Nam Province 18000
Hà Tĩnh Province 45000 – 46000
Hải Dương Province 03000
Hai Phong 04000 – 05000
Hanoi 10000 – 14000
Hậu Giang Province 95000
Hòa Bình Province 36000
Ho Chi Minh City 70000 – 74000
Hưng Yên Province 17000
Khánh Hòa Province 57000
Kiên Giang Province 91000 – 92000
Kon Tum Province 60000
Lai Châu Province 30000
Lâm Đồng Province 66000
Lạng Sơn Province 25000
Lào Cai Province 31000
Long An Province 82000 – 83000
Nam Định Province 07000
Nghệ An Province 43000 – 44000
Ninh Bình Province 08000
Ninh Thuận Province 59000
Phú Thọ Province 35000
Phú Yên Province 56000
Quảng Bình Province 47000
Quảng Nam Province 51000 – 52000
Quảng Ngãi Province 53000 – 54000
Quảng Ninh Province 01000 – 02000
Quảng Trị Province 48000
Sóc Trăng Province 96000
Sơn La Province 34000
Tây Ninh Province 80000
Thái Bình Province 06000
Thái Nguyên Province 24000
Thanh Hóa Province 40000 – 42000
Thừa Thiên–Huế Province 49000
Tiền Giang Province 84000
Trà Vinh Province 87000
Tuyên Quang Province 22000
Vĩnh Long Province 85000
Vĩnh Phúc Province 15000
Yên Bái Province 33000

References[edit]

  1. ^ "Postal codes in Vietnam" (PDF).

External links[edit]